G&G Chřestové tyčinky 330g
Mã số: 1697Các sản phẩm liên quan
Mô tả chi tiết sản phẩm
Măng tây GUT&GÜNSTIG bao gồm các ngọn măng tây trắng nguyên cây, đã được gọt vỏ và thu hoạch tươi. Những ngọn măng tây chất lượng cao này lý tưởng cho nhiều món ăn khác nhau và mang đến cho bạn hương vị trọn vẹn của măng tây tươi mà không tốn công gọt vỏ. Với trọng lượng 330 g, sản phẩm được chia phần hoàn hảo cho các bữa ăn cá nhân hoặc làm món phụ cho các món chính.
- Măng tây trắng nguyên cây: các ngọn măng tây có chất lượng cao và mang lại hương vị trọn vẹn của măng tây trắng.
- Đã gọt vỏ: Đã được gọt vỏ và sẵn sàng để chế biến, giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức.
- Chế biến tươi sau khi thu hoạch: Măng tây được chế biến ngay sau khi thu hoạch để giữ được độ tươi và hương vị.
- Trọng lượng: 330 g, lý tưởng cho các bữa ăn cá nhân hoặc làm món phụ.
Đóng gói và bảo quản:
Măng tây cây GUT&GÜNSTIG có sẵn trong bao bì tiện lợi, giúp duy trì độ tươi và chất lượng của măng tây. Sau khi mở, măng tây nên được bảo quản trong hộp kín trong tủ lạnh và sử dụng trong vòng vài ngày.
Ưu điểm:
Chất lượng cao: Măng tây trắng nguyên cây chất lượng cao cho sự thưởng thức trọn vẹn.
Tiện lợi: Đã được gọt vỏ và sẵn sàng chế biến, tiết kiệm thời gian và công sức.
Tươi ngon: Được chế biến tươi từ khi thu hoạch để đảm bảo hương vị và chất lượng tốt nhất.
Đa năng: Lý tưởng làm món phụ, cho vào salad, súp hoặc làm món chính.
Măng tây GUT&GÜNSTIG có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau. Nó lý tưởng để luộc, hấp hoặc áp chảo. Phục vụ như một món phụ cho thịt hoặc cá, trong salad hoặc làm món chính với sốt Hollandaise. Chỉ cần làm nóng các ngọn măng tây và nêm nếm theo ý thích.
Với măng tây cây GUT&GÜNSTIG, bạn có thể thưởng thức hương vị trọn vẹn của măng tây trắng mà không cần tốn công gọt vỏ. Lý tưởng cho các bữa ăn nhanh, ngon miệng và lành mạnh.
Nhập khẩu từ Đức
Các thông số bổ sung
| Danh mục hàng: | Rau củ đóng hộp và ngâm chua |
|---|---|
| Trọng lượng: | 0.354 kg |
| EAN: | 4311596401697 |
| Parametry: | Složení: Složení: chřest, voda, kuchyňská sůl, regulátor kyselosti: kyselina citronová. Nutriční informace Průměrné nutriční hodnoty na 100 ml nebo g na porci% RM * na 100 ml nebo g nebo na porci energetická hodnota v kJ 66,00 1 energetická hodnota v kcal 16,00 1 Tuky v g 0,10 <1 Tuky, z toho nasycené mastné kyseliny v g 0,10 <1 Sacharidy v g 2,00 <1 Sacharidy, z toho cukry v g 2,00 <2 Bílkoviny v g 1,20 2 Sůl v g 0,81 14 |
| Množství v kartonu: | 15 |
